Hiểu về tình trạng nhồi máu cơ tim cấp sao cho đúng?
Nhồi máu cơ tim cấp là một trong những bệnh lý tim mạch nguy hiểm hàng đầu, có thể đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời. Việc tìm hiểu nguyên nhân, triệu chứng và mức độ nguy hiểm của bệnh không chỉ giúp cấp cứu kịp thời mà còn hỗ trợ phòng ngừa tái phát và giảm tỷ lệ tử vong. Bài viết dưới đây FAZ sẽ giúp bạn hiểu rõ về tình trạng này một cách khoa học và chính xác.

Nhồi máu cơ tim cấp là sao?
Nhồi máu cơ tim cấp xảy ra khi có sự tắc nghẽn ngăn cản máu giàu oxy đến tim, khiến các tế bào tim chết và làm tổn thương cơ tim. Tình trạng này thường do bệnh động mạch vành gây ra – mảng bám tích tụ bên trong các động mạch vành, cuối cùng làm tắc nghẽn dòng máu đến tim.
Nhồi máu cơ tim cấp phân thành bốn giai đoạn liên tiếp và ngày càng nghiêm trọng. Bốn giai đoạn của CCS-AMI là: (1)
- Giai đoạn 1 – Không có hoặc tổn thương tối thiểu đến cơ tim.
- Giai đoạn 2 – Tổn thương cơ tim nhưng không có tổn thương đến các mạch máu nhỏ trong tim.
- Giai đoạn 3 – Tổn thương cơ tim và tắc nghẽn các mạch máu nhỏ trong tim.
- Giai đoạn 4 – Tổn thương cơ tim, tắc nghẽn và vỡ các mạch máu nhỏ dẫn đến chảy máu vào cơ tim.
Căn nguyên gây nhồi máu cơ tim cấp tính
Nguyên nhân chính là bệnh động mạch vành gây nhồi máu cơ tim, đây là các yếu tố góp phần gây ra bệnh nhồi máu cơ tim cấp. Mảng xơ vữa động mạch vành bị vỡ, các tế bào máu bao gồm tiểu cầu và hồng cầu bám vào đó, tạo thành huyết khối gây tắc nghẽn đột ngột động mạch, làm ngừng cung cấp máu cho cơ tim ở xa. Nếu tình trạng này kéo dài sẽ dẫn đến hoại tử cơ tim, gây suy tim hoặc tử vong đột ngột.
Các yếu tố nguy cơ gây vỡ mảng xơ vữa động mạch: Hút thuốc, stress kéo dài, căng thẳng quá mức, làm việc gắng sức, viêm nhiễm hoặc nhiễm trùng như viêm phổi, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính trở nặng, sau chấn thương, phẫu thuật…

Mảng xơ vữa động mạch chính là yếu tố then chốt gây ra nhồi máu cơ tim cấp tính.
Biểu hiện cảnh báo sớm cơn nhồi máu cơ tim cấp thường gặp
Nhồi máu cơ tim cấp là hiện tượng cục máu đông đột ngột làm tắc nghẽn động mạch vành (mạch máu nuôi tim). Hiện tượng này ngăn cản máu chảy đến cơ tim và gây hoại tử một phần cơ tim. Tắc nghẽn các mạch máu lớn có thể khiến tim ngừng đập hoặc gây ra rối loạn nhịp tim nguy hiểm đến tính mạng.
1. Triệu chứng điển hình
Nhiều người chỉ bị đau ngực nhẹ hoặc khó chịu ở vùng dưới xương ức. Những triệu chứng này có thể thoáng qua, rồi trở lại bình thường ngay lập tức, sau đó lại đau. Cơn đau khiến người bệnh cảm thấy khó thở, như thể có vật gì đó đè nặng lên ngực, xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau như: sau lưng, trên cổ, trên hàm hoặc dưới bụng.
2. Dấu hiệu không điển hình
Dấu hiệu không điển hình của bệnh thường gặp ở người cao tuổi, phụ nữ và người mắc kèm bệnh mạn tính, bao gồm mệt mỏi bất thường, buồn nôn, nôn, đau thượng vị, đổ mồ hôi lạnh, chóng mặt… Nhiều người thậm chí có thể không nhận thấy triệu chứng này cho đến khi các triệu chứng đau đớn khác xuất hiện.
Rủi ro có thể gặp sau nhồi máu cơ tim cấp tính xảy ra
Nhồi máu cơ tim là một sự cố nghiêm trọng mang lại những rủi ro và hậu quả lâu dài. Các biến chứng từ nhồi máu cơ tim cấp có thể không giống nhau, từ nhẹ đến đe dọa tính mạng, bao gồm:
- Rối loạn nhịp tim: Rối loạn nhịp tim xảy ra khi tim đập quá nhanh hoặc quá chậm. Điều này ảnh hưởng đến lưu lượng máu và oxy đến tim và có thể dẫn đến đánh trống ngực, đau ngực, chóng mặt, mệt mỏi hoặc khó thở.
- Suy tim: Suy tim xảy ra khi tim không thể bơm máu hiệu quả đến phần còn lại của cơ thể, dẫn đến khó thở, mệt mỏi và tích tụ dịch ở tay, chân (phù nề).
- Vỡ tim hoặc vỡ cơ tim: Đây là một biến chứng hiếm gặp sau cơn nhồi máu cơ tim, trong đó tổn thương do cơn nhồi máu cơ tim trước đó gây ra đã tạo ra một vùng yếu có thể dẫn đến rách hoặc vỡ.
- Sốc tim: Sốc tim có những đặc điểm tương tự như suy tim nhưng ở mức độ nghiêm trọng hơn. Các triệu chứng có thể bao gồm lú lẫn, tay chân lạnh, nhịp tim nhanh, da tái nhợt và khó thở.
Xử trí bệnh nhồi máu cơ tim cấp như thế nào?
Xử trí nhồi máu cơ tim cấp phải được tiến hành cấp cứu, liên tục và theo phác đồ, nhằm cứu sống người bệnh và hạn chế hoại tử cơ tim. Cụ thể:
1. Cấp cứu ban đầu
Khi nhận thấy người thân có biểu hiện bệnh, cần xử lý lần lượt theo hướng dẫn sau:
- Gọi cấp cứu 115 và đưa người bệnh đến bệnh viện có khả năng can thiệp tim mạch càng sớm càng tốt.
- Đặt người bệnh nằm, đầu cao vừa phải và nới lỏng quần áo. Tiếp tục theo dõi mạch, huyết áp, nhịp thở, SpO₂.

Gọi cấp cứu ngay lập tức giúp người bệnh giảm nguy cơ mắc các biến chứng nguy hiểm
2. Can thiệp y khoa
Tại cơ sở y tế, người bệnh được:
2.1. Điều trị tái tưới máu cơ tim (then chốt)
- Can thiệp mạch vành qua da (PCI/đặt stent) là phương pháp ưu tiên.
- Thuốc tiêu sợi huyết được chỉ định khi không thể can thiệp mạch vành qua da và không có chống chỉ định, đặc biệt trong những giờ đầu khởi phát triệu chứng.
2.2. Điều trị thuốc cấp tính
- Kháng kết tập tiểu cầu (aspirin và thuốc phối hợp) để ngăn huyết khối lan rộng.
- Chống đông máu nhằm hạn chế hình thành cục máu đông mới.
- Giảm đau, thường bằng opioid khi đau ngực nhiều.
- Nitroglycerin, thuốc chẹn beta, oxy (khi thiếu oxy) và các thuốc hỗ trợ khác tùy tình trạng lâm sàng.
2.3. Theo dõi và xử trí biến chứng
Người bệnh được theo dõi liên tục để phát hiện sớm loạn nhịp tim, suy tim, sốc tim, tái nhồi máu và xử trí kịp thời bằng thuốc, sốc điện hoặc can thiệp khác khi cần.
Chăm sóc và theo dõi sau nhồi máu cơ tim cấp tính
Sau khi được tiếp nhận tại bệnh viện, người bị nhồi máu cơ tim được chăm sóc đặc biệt và liên tục:
1. 24 giờ đầu tiên
Sau khi được tiếp nhận tại bệnh viện, người bệnh nhồi máu cơ tim cấp cần theo dõi điện tâm đồ liên tục. Các chẩn đoán được xác định dựa trên diễn biến điện tâm đồ theo thời gian kết hợp với định lượng những dấu ấn sinh học tim trong huyết thanh phản ánh tổn thương và hoại tử cơ tim, như creatine kinase và troponin tim (T hoặc I). Trong giai đoạn này, người bệnh phải được sơ cứu nhồi máu cơ tim và giám sát chặt chẽ các biến chứng điện học và cơ học, bởi nguy cơ tái nhồi máu và tử vong cao nhất thường tập trung trong 24 giờ đầu.
Dù không khuyến cáo dùng thuốc chống loạn nhịp dự phòng trong 24 giờ đầu, nhưng thuốc cần được chuẩn bị sẵn và thuốc cấp cứu, bao gồm atropin, lidocain, epinephrin, máy khử rung tim, miếng dán tạo nhịp qua da hoặc máy tạo nhịp tĩnh mạch. Một số trường hợp cần điều trị y tế trong 24 giờ đầu tiên:
- Bệnh nhân sống sót sau cơn nhồi máu có huyết khối thành thất trái được phát hiện trên siêu âm tim có nguy cơ cao bị đột quỵ do tắc mạch. Để giảm nguy cơ này, bác sĩ sẽ sử dụng heparin đường tĩnh mạch sớm. Trường hợp không bị nhồi máu cơ tim vùng trước lớn hoặc huyết khối thành thất trái mà không được điều trị tái tưới máu, thường được chỉ định thuốc heparin, aspirin, thuốc chẹn thụ thể β-adrenergic, nitrat và thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE).
- Đối với bệnh nhân được điều trị tiêu sợi huyết, khuyến cáo sử dụng heparin.
- Bệnh nhân bị nhồi máu cơ tim cấp tính đang tiến triển nên được điều trị sớm bằng thuốc chẹn beta-adrenergic đường tĩnh mạch, sau đó là điều trị đường uống, nếu không có chống chỉ định. Liệu pháp chẹn beta-adrenergic nên được bắt đầu bất kể đã được điều trị tái tưới máu hay chưa, nhằm làm giảm tỷ lệ mắc bệnh và tử vong.
- Ở bệnh nhân trong giai đoạn bệnh đang tiến triển với đoạn ST chênh lên hoặc block nhánh trái, được chỉ định dùng thuốc ức chế men chuyển ACE trong vòng vài giờ đầu, với điều kiện người bệnh không bị hạ huyết áp hoặc có chống chỉ định.

Bệnh là tình trạng nguy hiểm, cần được cấp cứu kịp thời
2. Sau 24 giờ
Sau 24 giờ đầu nằm viện, bệnh nhân cần tiếp tục sử dụng aspirin 160–325 mg/ngày lâu dài, phối hợp thuốc chẹn beta, và dùng thuốc ức chế men chuyển ACE ít nhất 6 tuần. Truyền Nitroglycerin duy trì 24–48 giờ, bổ sung magie sulfat khi thiếu hụt; với bệnh nhân dùng alteplase, nên truyền heparin tĩnh mạch thêm 48 giờ.
Bệnh nhân có thiếu máu cơ tim tái phát trong những ngày sau nhồi máu cần được chụp mạch vành chọn lọc và cân nhắc tái thông mạch; không khuyến cáo chụp mạch thường quy ở bệnh nhân ổn định, không biến chứng và còn bảo tồn chức năng thất trái.
Trong thời gian nằm viện, cần theo dõi sát biến chứng và xử trí kịp thời. Phẫu thuật cấp cứu được chỉ định khi can thiệp thất bại, thiếu máu cơ tim kháng trị, sốc tim không phù hợp PCI hoặc có biến chứng cơ học nặng (đứt cơ nhú, thông liên thất).
Bao lâu sau nhồi máu cơ tim cấp thì có thể sinh hoạt bình thường?
Sau cấp cứu và điều trị nhồi máu cơ tim cấp, bệnh nhân thường có thể sinh hoạt nhẹ nhàng ngay khi xuất viện (sau 2-3 ngày nếu đặt stent thành công). Tuy nhiên, việc quay lại sinh hoạt và làm việc bình thường cần thời gian lâu hơn, thường là từ 2-4 tuần đến vài tháng, tùy thuộc vào mức độ tổn thương cơ tim, biến chứng và khả năng hồi phục của từng người.
Biện pháp dự phòng bệnh nhồi máu cơ tim cấp tái phát
Quản lý lối sống lành mạnh là một trong những nền tảng của phục hồi chức năng tim mạch toàn diện. Thực hiện các thói quen sống lành mạnh làm giảm nguy cơ mắc các biến cố tim mạch và tử vong sau đó và là một bổ sung tuyệt vời và cần thiết cho liệu pháp phòng ngừa thứ phát.
- Người bệnh cần dùng thuốc đúng và đủ theo chỉ định của bác sĩ, bao gồm statin, kháng kết tập tiểu cầu, thuốc chẹn beta và thuốc ức chế men chuyển/ARB… nhằm giảm nguy cơ tái phát nhồi máu cơ tim.
- Bỏ thuốc lá hỗ trợ giảm nguy cơ tái nhồi máu cơ tim (30–40%) và tử vong (35–45%) sau cơn nhồi máu cơ tim cấp tính. Do đó, các biện pháp khuyến khích cai thuốc lá là ưu tiên hàng đầu.
- Chế độ ăn uống lành mạnh vì thói quen ăn uống có ảnh hưởng trực tiếp đến nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Ăn giảm muối, hạn chế thức ăn nhiều chất béo bão hòa, đường tinh luyện; tăng rau xanh, trái cây, cá và ngũ cốc nguyên hạt giúp bảo vệ tim và mạch máu.

Người bị nhồi máu cơ tim nên áp dụng lối sống lành mạnh hơn trong quá trình phục hồi chức năng tim mạch.
- Nên từ bỏ rượu hoặc hạn chế tối đa, không uống quá 100 ml mỗi tuần (giới hạn này áp dụng cho cả nam và nữ).
- Mỗi người nên chủ động kiểm soát mỡ máu bằng cách bổ sung tinh chất chuyên biệt GDL-5. GDL-5 đã được ghi nhận có khả năng điều hòa hoạt động của men HMG-CoA reductase và hỗ trợ tăng cường chuyển hóa cholesterol tại tế bào, từ đó giảm cholesterol “xấu” (LDL-c) và tăng cholesterol “tốt” (HDL-c). Nhờ cơ chế này, GDL-5 góp phần cải thiện rối loạn lipid máu – yếu tố nguy cơ quan trọng dẫn đến xơ vữa động mạch và nhiều bệnh tim mạch nghiêm trọng, trong đó có nhồi máu cơ tim cấp.
- Duy trì hoạt động thể chất bao gồm sự kết hợp giữa hoạt động thể chất hiếu khí thường xuyên và tập luyện sức bền. Nên chọn các bài tập vận động thể lực phù hợp thể trạng và tham gia chương trình phục hồi tim mạch giúp cải thiện chức năng tim và giảm nguy cơ tái phát.
- Duy trì cân nặng hợp lý, ngủ đủ giấc và hạn chế căng thẳng tâm lý giúp ổn định huyết áp, nhịp tim và sức khỏe tim mạch lâu dài.
- Theo dõi huyết áp, cholesterol và kiểm soát bệnh tiểu đường có thể giúp phát hiện và giảm thiểu các yếu tố nguy cơ từ sớm.
Như vậy, khi đã hiểu rõ các chi tiết phức tạp của nhồi máu cơ tim cấp – từ nguyên nhân, triệu chứng, cách xử lý đến chẩn đoán và điều trị, là điều cần thiết để xử lý tình trạng nguy hiểm đến tính mạng này. Cấp cứu y tế và điều trị kịp thời giúp người bệnh chủ động phòng ngừa biến chứng và nguy cơ tái phát.
- Canadian Cardiovascular Society. (2025, May 4). CCS Classification of Acute Myocardial Infarction (CCS-AMI) – Canadian Cardiovascular Society. Retrieved from https://ccs.ca/ccs-classification-of-acute-myocardial-infarction/






