Mua Faz

Đặt stent nhồi máu cơ tim: Thời điểm vàng là khi nào?

02:29 22/09/2026

Đặt stent là chỉ định can thiệp tim mạch đối với các trường hợp nhồi máu cơ tim cấp, hẹp nặng động mạch vành hoặc thất bại trong điều trị nội khoa. Vậy đâu là thời điểm đặt stent nhồi máu cơ tim mang lại hiệu quả tối ưu và bệnh nhân cần lưu ý những gì? Bài viết dưới đây FAZ sẽ cung cấp đầy đủ thông tin chuyên môn cần biết về thủ thuật này.

đặt stent nhồi máu cơ tim

Vì sao người bệnh cần phải đặt stent nhồi máu cơ tim?

Nhồi máu cơ tim xảy ra khi động mạch vành bị tắc nghẽn đột ngột nguyên nhân thường do cục máu đông hình thành trên nền mảng xơ vữa bị nứt vỡ. Tình trạng này cắt đứt nguồn cung cấp oxy, khiến các tế bào cơ tim bắt đầu hoại tử nhanh chóng.

Khi một nhánh động mạch vành bị tắc nghẽn hoặc hẹp trên 70%, người bệnh cần đặt stent để nong mạch và tăng cường lưu lượng máu đến tim (1). Stent là một khung lưới kim loại siêu nhỏ được đưa vào vị trí tắc nghẽn để nong rộng lòng mạch. Hầu hết các stent đều có tính chất vĩnh viễn và giúp giảm nguy cơ bị nhồi máu cơ tim.

Bên cạnh đó, đặt stent khi bị nhồi máu cơ tim còn mang lại những lợi ích sống còn như:

  • Khôi phục dòng máu tức thì: Stent ép sát mảng xơ vữa vào thành mạch, mở đường cho máu giàu oxy chảy trở lại để nuôi dưỡng vùng cơ tim đang thiếu máu.
  • Hạn chế tổn thương vĩnh viễn: Mạch máu được khơi thông càng sớm, diện tích cơ tim được cứu sống càng nhiều, giúp bảo tồn chức năng bơm máu và ngăn ngừa biến chứng suy tim về sau.
  • Duy trì lưu thông máu lâu dài: Khung stent đóng vai trò như một giá đỡ cơ học vững chắc, chống lại lực đàn hồi, giữ cho động mạch vành không bị hẹp trở lại.

Xem thêm: Nhồi máu cơ tim có phải mổ không?

Khi nào cần đặt stent nhồi máu cơ tim?

Bác sĩ cân nhắc dựa trên các chỉ định và chống chỉ định sau:

1. Chỉ định

Đặt stent nhồi máu cơ tim thường được ưu tiên trong các trường hợp cấp cứu và bệnh lý mạch vành tiến triển nặng:

  • Nhồi máu cơ tim có ST chênh lên (STEMI): Đây là tình trạng khẩn cấp do động mạch vành bị tắc nghẽn hoàn toàn, cần đặt stent khẩn cấp trong 12 giờ đầu.
  • Nhồi máu cơ tim không có ST chênh lên (NSTEMI): Áp dụng cho bệnh nhân có nguy cơ cao, xuất hiện cơn đau thắt ngực dữ dội kéo dài, không đáp ứng với thuốc điều trị nội khoa.
  • Đau thắt ngực ổn định hoặc thiếu máu cơ tim: Khi các mảng xơ vữa gây hẹp động mạch vành nghiêm trọng (trên 70%) làm ảnh hưởng lớn đến chức năng tim.

2. Chống chỉ định

Thủ thuật này cần chống chỉ định và thay thế bằng phương pháp khác nếu người bệnh rơi vào các tình huống nguy hiểm sau:

  • Mạch máu quá nhỏ (dưới 2mm) hoặc tổn thương lan tỏa: Hệ thống động mạch vành bị tổn thương toàn bộ, xơ vữa nặng nề trên diện rộng, không thích hợp để đặt giá đỡ.
  • Rối loạn đông máu nặng: Người bệnh có nguy cơ xuất huyết cao hoặc dị ứng nặng với các loại thuốc chống ngưng tập tiểu cầu bắt buộc phải dùng sau đặt stent.
  • Mắc bệnh nền nghiêm trọng: Bệnh nhân suy thận nặng, ung thư giai đoạn cuối hoặc có bệnh lý nội khoa nặng.
đoạn stent

Không phải trường hợp nào cũng có thể đặt stent nhồi máu cơ tim

Thời gian “vàng” để đặt stent nhồi máu cơ tim trong bao nhiêu giờ?

Trong trường hợp bị nhồi máu cơ tim, mỗi giây trôi qua đều vô cùng quan trọng. Lưu lượng máu đến tim càng được phục hồi nhanh chóng, càng nhiều cơ tim được bảo tồn và cơ hội sống sót mà không bị tổn thương vĩnh viễn càng cao.

Trong 60 đến 90 phút đầu tiên sau khi xuất hiện các triệu chứng được gọi là khoảng thời gian “vàng”. Được cấp cứu y tế ngay lập tức trong khoảng thời gian này sẽ làm tăng đáng kể khả năng sống sót và giảm nguy cơ tổn thương tim vĩnh viễn. Trì hoãn điều trị dù chỉ một giờ cũng có thể dẫn đến tổn thương không thể phục hồi đối với cơ tim, làm tăng nguy cơ biến chứng như suy tim hoặc rối loạn nhịp tim.

Tuổi thọ của bệnh nhân đặt stent phụ thuộc lớn vào việc duy trì chế độ ăn uống, vận động hợp lý, kiểm soát tốt huyết áp, tiểu đường, béo phì và tuân thủ đơn thuốc của bác sĩ. Khi quản lý tốt các yếu tố này, ngay cả người đặt stent ở cả 3 nhánh động mạch vành vẫn có thể kéo dài tuổi thọ đáng kể. Dù hiệu quả stent có thể kéo dài từ 10 đến 30 năm, nguy cơ tái hẹp sớm sau 6 tháng vẫn tồn tại nếu bệnh nhân không tuân thủ chăm sóc đúng cách.

Các loại stent mạch vành được sử dụng trong điều trị nhồi máu cơ tim

Tùy thuộc vào vị trí tổn thương, mức độ hẹp, nguy cơ xuất huyết và tình trạng sức khỏe tổng thể, bác sĩ sẽ chỉ định loại stent phù hợp. Dưới đây là 3 thế hệ stent mạch vành đang được ứng dụng phổ biến:

1. Stent kim loại trần (Bare Metal Stent – BMS)

Đây là thế hệ stent đầu tiên, được cấu tạo từ các hợp kim đặc biệt như thép không gỉ hoặc cobalt-chromium. Stent kim loại trần hoạt động như một giá đỡ cơ học đơn thuần, giúp ép mảng xơ vữa vào thành mạch và giữ cho dòng máu lưu thông. Ưu điểm của loại này là thời gian mạch máu tự lành và bao phủ lên stent diễn ra nhanh chóng, giúp rút ngắn thời gian phải dùng thuốc chống đông. Tuy nhiên, nhược điểm lớn nhất là tỷ lệ tái hẹp khá cao do các mô sẹo dễ dàng tăng sinh và chèn ép ngược lại vào trong lòng mạch.

2. Stent phủ thuốc (Drug Eluting Stent – DES)

Stent phủ thuốc (DES) đã ra đời để khắc phục nhược điểm của stent kim loại trần. Về bản chất, DES vẫn là khung kim loại nhưng được phủ thêm một lớp polymer chứa thuốc ức chế tăng sinh tế bào. Lượng thuốc này sẽ được giải phóng từ từ vào thành mạch, ngăn chặn triệt để sự phát triển của mô sẹo, từ đó giảm thiểu tối đa nguy cơ tắc nghẽn tái phát. Đổi lại, người bệnh sẽ cần uống thuốc chống tập kết tiểu cầu trong thời gian dài hơn để phòng ngừa cục máu đông.

3. Stent tự tiêu sinh học (Bioresorbable Vascular Scaffolds – BRS)

Được xem là thế hệ công nghệ đột phá, BRS được chế tạo từ các vật liệu polyme sinh học hoặc hợp kim magie có khả năng tự phân hủy. Khác với hai loại trên sẽ tồn tại vĩnh viễn trong cơ thể, stent BRS làm nhiệm vụ nâng đỡ mạch máu trong thời gian đầu, sau đó tự tiêu biến hoàn toàn thành nước và khí cacbonic (sau khoảng 2 – 3 năm). Nhờ đó, động mạch vành được giải phóng và phục hồi lại khả năng co bóp đàn hồi tự nhiên. Dù chi phí thực hiện khá cao, đây vẫn là một giải pháp mang lại lợi ích sinh lý lâu dài cho người bệnh.

Quy trình đặt stent nhồi máu cơ tim diễn ra thế nào?

Đặt stent mạch vành là một thủ thuật can thiệp nội mạch ít xâm lấn. Toàn bộ quy trình thường diễn ra trong phòng can thiệp tim mạch với hệ thống X-quang hiện đại, bao gồm các bước sau: (2)

1. Bước 1: Chuẩn bị và gây tê cục bộ

Bệnh nhân được sát trùng vùng da cần can thiệp. Bác sĩ sẽ tiêm thuốc gây tê cục bộ tại vị trí chọc mạch (thường là động mạch quay ở cổ tay hoặc động mạch đùi ở vùng bẹn). Người bệnh hoàn toàn tỉnh táo, có thể giao tiếp với ekip y tế trong suốt quá trình mà không cảm thấy đau đớn.

2. Bước 2: Luồn ống thông và chụp mạch

Thông qua lỗ chọc kim nhỏ trên da, một ống thông siêu nhỏ (catheter) được luồn theo hệ thống mạch máu đi tới tim. Tiếp đó, thuốc cản quang được bơm vào mạch vành. Trên màn hình X-quang, bác sĩ sẽ nhìn rõ sơ đồ mạch máu tim và xác định chính xác vị trí bị tắc nghẽn.

3. Bước 3: Nong bóng khơi thông dòng chảy

Một sợi dây dẫn nhỏ được luồn qua vị trí tắc. Bác sĩ đưa một quả bóng đặc biệt dọc theo dây dẫn tới vùng hẹp và bơm căng bóng lên. Áp lực của bóng sẽ ép dẹp mảng xơ vữa hoặc cục máu đông vào thành mạch, giúp mở rộng lòng mạch tạm thời.

4. Bước 4: Đặt giá đỡ (stent)

Khung stent được cuộn gọn trên một quả bóng khác và đưa vào đúng vị trí vừa nong. Bóng được bơm căng giúp stent bung mở tối đa, áp sát và ghim chặt vào thành động mạch. Bóng xẹp xuống và rút ra ngoài, để lại stent vĩnh viễn ở đó đóng vai trò như một bộ khung giữ cho mạch máu luôn mở.

5. Bước 5: Kết thúc thủ thuật

Bác sĩ chụp hình lại một lần nữa để đảm bảo dòng máu đã lưu thông tốt qua vị trí đặt stent. Sau đó, toàn bộ dụng cụ được rút ra. Vị trí chọc mạch ở cổ tay hoặc bẹn sẽ được cầm máu, băng ép chặt và cố định cẩn thận.

Một ca đặt stent trong nhồi máu cơ tim thông thường kéo dài khoảng 45 đến 60 phút. Tuy nhiên, đối với những ca nhồi máu cơ tim cấp cứu có diễn biến phức tạp, vị trí tắc nghẽn khó tiếp cận hoặc cần đặt nhiều stent cùng lúc, thời gian thủ thuật có thể kéo dài lâu hơn.

Rủi ro có thể gặp khi đặt stent trong nhồi máu cơ tim

Tương tự như mọi thủ thuật y khoa khác, đặt stent khi bị nhồi máu cơ tim vẫn tiềm ẩn một số rủi ro nhất định trong và sau quá trình can thiệp mà người bệnh cần nắm rõ:

  • Huyết khối trong stent: Đây là biến chứng cấp tính nguy hiểm nhất. Cục máu đông có thể hình thành ngay bên trong lòng giá đỡ, gây tắc nghẽn mạch máu đột ngột và dẫn đến nhồi máu cơ tim tái phát. Nguyên nhân hàng đầu thường là do bệnh nhân tự ý ngưng thuốc chống đông sớm.
  • Tái hẹp mạch vành: Khung kim loại của stent có thể kích thích cơ thể phản ứng lại bằng cách tăng sinh mô sẹo. Các mô này phát triển dày lên, lấn vào lòng mạch và gây hẹp trở lại. Biến chứng này đã giảm đáng kể nhờ stent phủ thuốc nhưng vẫn có thể xảy ra ở người mắc bệnh tiểu đường hoặc mỡ máu cao không kiểm soát.
  • Chảy máu do thuốc chống đông: Để giữ cho stent không bị tắc, người bệnh bắt buộc phải sử dụng thuốc chống ngưng tập tiểu cầu kép dài ngày. Tác dụng phụ của thuốc làm tăng nguy cơ chảy máu, từ nhẹ (bầm tím da, chảy máu chân răng) đến nghiêm trọng (xuất huyết dạ dày, chảy máu trong não).
bác sĩ chỉ định dùng thuốc

Để hạn chế tối đa các rủi ro sau đặt stent là tuân thủ tuyệt đối đơn thuốc của bác sĩ, không tự ý ngưng thuốc khi chưa có chỉ định

Chi phí đặt stent nhồi máu cơ tim là bao nhiêu?

Hiện nay, tổng chi phí cho một ca đặt stent mạch vành khi chưa trừ Bảo hiểm y tế (BHYT) thường dao động trong khoảng từ 40 triệu đến 120 triệu đồng. Tuy nhiên, con số thực tế không cố định mà sẽ thay đổi phụ thuộc vào 4 yếu tố chính sau:

  • Loại stent: Đây là yếu tố quyết định phần lớn chi phí. Stent kim loại trần thường có giá thành thấp nhất. Stent phủ thuốc (loại được sử dụng phổ biến nhất hiện nay) sẽ có giá cao hơn và stent tự tiêu sinh học là loại có mức phí cao nhất.
  • Số lượng stent: Tùy thuộc vào số lượng đoạn mạch vành bị tắc nghẽn, người bệnh có thể phải đặt 1 hoặc nhiều stent cùng lúc, khiến chi phí tăng lên tương ứng.
  • Mức chi trả của BHYT: Nếu người bệnh có thẻ BHYT, gánh nặng tài chính sẽ được giảm thiểu đáng kể. BHYT hiện thanh toán vật tư giá đỡ theo định mức tối đa, ví dụ hỗ trợ tối đa 36 triệu đồng cho một stent phủ thuốc và 20 triệu đồng đối với stent thường. Tuy nhiên, nếu bệnh nhân cần đặt từ stent thứ hai trở đi, mức thanh toán của BHYT sẽ giảm xuống (tối đa không quá 50% cho stent thứ 2).
  • Cơ sở y tế và phí phát sinh: Việc lựa chọn điều trị tại bệnh viện công lập hay tư nhân, kết hợp cùng các khoản phí xét nghiệm, chụp mạch, tiền thuốc và số ngày nằm viện cũng ảnh hưởng đến tổng chi phí cuối cùng.

Để tối ưu chi phí và có sự chuẩn bị tốt nhất, gia đình nên xuất trình thẻ BHYT ngay từ khi nhập viện và trao đổi trực tiếp với bác sĩ để được tư vấn rõ về loại stent nằm trong danh mục bảo hiểm chi trả.

Biện pháp chăm sóc và ngăn ngừa sau đặt stent nhồi máu cơ tim

Để bảo vệ thành quả điều trị, giữ cho lòng mạch luôn thông thoáng và ngăn chặn nhồi máu cơ tim tái phát, người bệnh cần thiết lập biện pháp ngăn ngừa thông qua các thói quen sau:

  • Tuân thủ dùng thuốc tuyệt đối: Người bệnh phải uống thuốc đúng giờ, đúng liều, đặc biệt là thuốc chống ngưng tập tiểu cầu (thuốc chống đông) để ngăn ngừa hình thành cục máu đông làm tắc nghẽn stent. Tuyệt đối không tự ý giảm liều hay ngừng thuốc dù cảm thấy cơ thể đã khỏe.
  • Từ bỏ hoàn toàn thuốc lá: Chất nicotin và các hóa chất độc hại là “kẻ thù số 1” gây co thắt và xơ vữa mạch máu. Chấm dứt hút thuốc giúp giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim tái phát.
  • Xây dựng thực đơn tốt cho tim mạch: Cắt giảm tối đa muối, đường, mỡ động vật và nội tạng ra khỏi bữa ăn. Ưu tiên bổ sung các loại cá béo giàu omega-3, rau xanh, trái cây tươi, dầu thực vật và ngũ cốc nguyên hạt.
  • Vận động thể lực vừa sức: Tránh làm việc gắng sức hoặc mang vác nặng trong thời gian đầu. Khi cơ thể hồi phục, hãy bắt đầu bằng những bài tập nhẹ nhàng như đi bộ, đạp xe hoặc tập yoga khoảng 30 – 45 phút mỗi ngày theo sự tư vấn cường độ của bác sĩ.
  • Kiểm soát bệnh nền và tái khám: Tuân thủ lịch tái khám định kỳ để bác sĩ đánh giá hoạt động của stent, đồng thời kiểm soát chặt chẽ các chỉ số nguy cơ như huyết áp, đường huyết và mỡ máu.

Bên cạnh việc thiết lập thói quen sinh hoạt lành mạnh, giới chuyên môn cũng khuyến khích người bệnh sử dụng thêm các dưỡng chất tự nhiên như GDL-5 – một tinh chất được chiết xuất từ lớp phấn của cây mía Nam Mỹ. Đây được xem là giải pháp đắc lực hỗ trợ cân bằng chỉ số mỡ máu, đồng thời phòng ngừa bệnh cao huyết áp và các vấn đề tim mạch.

Về bản chất, GDL-5 là tổ hợp các hợp chất nằm trong nhóm Policosanol (Cosanol). Bằng quy trình công nghệ tinh chế chuyên biệt, hoạt chất này lưu giữ trọn vẹn 5 thành phần mang hoạt tính sinh học thiết yếu, bao gồm: Hexacosanol, Heptacosanol, Octacosanol, Nonacosanol và Triacosanol. Nhờ 5 dưỡng chất cốt lõi này, GDL-5 phát huy hiệu quả vượt trội trong việc cải thiện tình trạng rối loạn lipid máu và hỗ trợ duy trì huyết áp ổn định. Từ đó, người bệnh có thể đẩy lùi đáng kể các mối đe dọa nguy hiểm như thiếu máu cơ tim hay nhồi máu cơ tim.

Đặt stent nhồi máu cơ tim là thủ thuật giúp khơi thông mạch máu. Để bảo vệ trái tim khỏe mạnh sau khi đặt stent, người bệnh cần tuân thủ tuyệt đối đơn thuốc, duy trì lối sống khoa học và chủ động kiểm soát tốt mỡ máu nhằm ngăn chặn nguy cơ tái phát dài lâu.

02:29 22/09/2026
Share Facebook Share Twitter Share Pinterest